Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

心配

しんぱい

lo lắng

Ví dụ

  • むすこのけんこうがしんぱいです。

    息子の健康が心配です。

    Tôi lo lắng về sức khỏe của con trai mình.

  • しけんについてしんぱいしないでください。

    試験について心配しないでください。

    Đừng lo lắng về kỳ thi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng