Từ vựng
N3Danh từ尻尾
しっぽ
đuôi; phần đuôi
Ví dụ
ねこのしっぽがゆれています。
猫の尻尾が揺れています。
Đuôi của con mèo đang đung đưa.
いぬはしっぽをふってよろこんでいます。
犬は尻尾を振って喜んでいます。
Con chó vẫy đuôi một cách vui vẻ.
Từ vựng
N3Danh từしっぽ
đuôi; phần đuôi
ねこのしっぽがゆれています。
猫の尻尾が揺れています。
Đuôi của con mèo đang đung đưa.
いぬはしっぽをふってよろこんでいます。
犬は尻尾を振って喜んでいます。
Con chó vẫy đuôi một cách vui vẻ.