Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

緊張

きんちょう

căng thẳng; hồi hộp

Ví dụ

  • はじめてのてすとできんちょうしています。

    初めてのテストで緊張しています。

    Tôi cảm thấy căng thẳng vì bài kiểm tra đầu tiên.

  • めんせつのまえにきんちょうしないでください。

    面接の前に緊張しないでください。

    Đừng cảm thấy căng thẳng trước cuộc phỏng vấn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    緊張 — căng thẳng; hồi hộp · Kimuchi Nihongo