Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

幸せ

しあわせ

hạnh phúc

Ví dụ

  • かぞくといっしょにいるのがしあわせです。

    家族と一緒にいるのが幸せです。

    Ở cùng gia đình tôi cảm thấy hạnh phúc.

  • いま、とてもしあわせだとおもいます。

    今、とても幸せだと思います。

    Tôi nghĩ rằng bản thân tôi rất hạnh phúc bây giờ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng