Từ vựng
N5Tính từ -na嫌い
きらい
ghét; không thích
Ví dụ
わたしはとまとがきらいです。
私はトマトが嫌いです。
Tôi không thích cà chua.
あにはからいたべものがきらいです。
兄は辛い食べ物が嫌いです。
Anh tôi không thích đồ ăn cay.
Từ vựng
N5Tính từ -naきらい
ghét; không thích
わたしはとまとがきらいです。
私はトマトが嫌いです。
Tôi không thích cà chua.
あにはからいたべものがきらいです。
兄は辛い食べ物が嫌いです。
Anh tôi không thích đồ ăn cay.