Từ vựng
N2劣る
おとる
kém hơn; thua kém
Ví dụ
わたしのえいごはあににおとります。
私の英語は兄に劣ります。
Tiếng Anh của tôi kém hơn anh trai.
ひんしつではおとらないせいひんです。
品質では劣らない製品です。
Đó là sản phẩm không kém phần về chất lượng.
Từ vựng
N2おとる
kém hơn; thua kém
わたしのえいごはあににおとります。
私の英語は兄に劣ります。
Tiếng Anh của tôi kém hơn anh trai.
ひんしつではおとらないせいひんです。
品質では劣らない製品です。
Đó là sản phẩm không kém phần về chất lượng.