Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

吐く

はく

nôn; thở ra; nhổ

Ví dụ

  • かれはみちではいてしまいました。

    彼は道で吐いてしまいました。

    Anh ấy nôn trên đường phố.

  • ふくくいきをはいてください。

    深く息を吐いてください。

    Vui lòng thở ra sâu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng