Từ vựng
N3Động từ nhóm 1吐く
はく
nôn; thở ra; nhổ
Ví dụ
かれはみちではいてしまいました。
彼は道で吐いてしまいました。
Anh ấy nôn trên đường phố.
ふくくいきをはいてください。
深く息を吐いてください。
Vui lòng thở ra sâu.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1はく
nôn; thở ra; nhổ
かれはみちではいてしまいました。
彼は道で吐いてしまいました。
Anh ấy nôn trên đường phố.
ふくくいきをはいてください。
深く息を吐いてください。
Vui lòng thở ra sâu.