Từ vựng
N3Danh từ吐き気
はきけ
buồn nôn
Ví dụ
のりものにのるとはきけがします。
乗り物に乗ると吐き気がします。
Tôi bị buồn nôn khi đi phương tiện.
あさ、はきけがしてきぶんがわるいです。
朝、吐き気がして気分が悪いです。
Sáng nay tôi buồn nôn và cảm thấy không tốt.
Từ vựng
N3Danh từはきけ
buồn nôn
のりものにのるとはきけがします。
乗り物に乗ると吐き気がします。
Tôi bị buồn nôn khi đi phương tiện.
あさ、はきけがしてきぶんがわるいです。
朝、吐き気がして気分が悪いです。
Sáng nay tôi buồn nôn và cảm thấy không tốt.