Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

吐き気

はきけ

buồn nôn

Ví dụ

  • のりものにのるとはきけがします。

    乗り物に乗ると吐き気がします。

    Tôi bị buồn nôn khi đi phương tiện.

  • あさ、はきけがしてきぶんがわるいです。

    朝、吐き気がして気分が悪いです。

    Sáng nay tôi buồn nôn và cảm thấy không tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng