Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

尽きる

つきる

cạn kiệt; hết

Ví dụ

  • おかねがつきてしまった。

    お金が尽きてしまった。

    Tiền hết rồi.

  • そのしりょうのじょうほうはつきません。

    その資料の情報は尽きません。

    Tài liệu đó có vô số thông tin.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng