Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

おすすめ

món đề xuất; gợi ý

Ví dụ

  • てんいんさんのおすすめはなんですか?

    店員さんのおすすめは何ですか?

    Đề xuất của nhân viên là gì?

  • このらーめんはおすすめです。

    このラーメンはおすすめです。

    Tôi khuyên bạn nên thử mì ramen này.

Ghi chú từ cộng đồng

    おすすめ — món đề xuất; gợi ý · Kimuchi Nihongo