Từ vựng
N4Danh từ席
せき
chỗ ngồi
Ví dụ
いいせきがあいていますか?
いい席が空いていますか?
Có chỗ ngồi tốt nào trống không?
まどのせきにすわりたいです。
窓の席に座りたいです。
Tôi muốn ngồi ở chỗ cạnh cửa sổ.
Từ vựng
N4Danh từせき
chỗ ngồi
いいせきがあいていますか?
いい席が空いていますか?
Có chỗ ngồi tốt nào trống không?
まどのせきにすわりたいです。
窓の席に座りたいです。
Tôi muốn ngồi ở chỗ cạnh cửa sổ.