Từ vựng
N2Danh từ上旬
じょうじゅん
thượng tuần
Ví dụ
しちがつのじょうじゅんにやすみます。
七月の上旬に休みます。
Tôi sẽ nghỉ trong mười ngày đầu tháng bảy.
じょうじゅんまでにしごとをおわらせました。
上旬までに仕事を終わらせました。
Tôi hoàn thành công việc trước hết tháng.
Từ vựng
N2Danh từじょうじゅん
thượng tuần
しちがつのじょうじゅんにやすみます。
七月の上旬に休みます。
Tôi sẽ nghỉ trong mười ngày đầu tháng bảy.
じょうじゅんまでにしごとをおわらせました。
上旬までに仕事を終わらせました。
Tôi hoàn thành công việc trước hết tháng.