Từ vựng
N2Danh từ中旬
ちゅうじゅん
trung tuần
Ví dụ
ちゅうじゅんからあめがふるでしょう。
中旬から雨が降るでしょう。
Có lẽ trời sẽ mưa từ giữa tháng.
ちゅうじゅんにかいぎがあります。
中旬に会議があります。
Có một cuộc họp vào giữa tháng.
Từ vựng
N2Danh từちゅうじゅん
trung tuần
ちゅうじゅんからあめがふるでしょう。
中旬から雨が降るでしょう。
Có lẽ trời sẽ mưa từ giữa tháng.
ちゅうじゅんにかいぎがあります。
中旬に会議があります。
Có một cuộc họp vào giữa tháng.