Từ vựng
N1沖積
ちゅうせき
bồi tích, phù sa
Ví dụ
このでるたはちゅうせきへいやです。
このデルタは沖積平野です。
Châu thổ này là một bằng phẳng phù sa.
ちゅうせきどじょうはひよくです。
沖積土壌は肥沃です。
Đất phù sa rất肥沃.
Từ vựng
N1ちゅうせき
bồi tích, phù sa
このでるたはちゅうせきへいやです。
このデルタは沖積平野です。
Châu thổ này là một bằng phẳng phù sa.
ちゅうせきどじょうはひよくです。
沖積土壌は肥沃です。
Đất phù sa rất肥沃.