Từ vựng
N3Tính từ -na贅沢
ぜいたく
xa xỉ, xa hoa
Ví dụ
そんなぜいたくは できません。
そんな贅沢はできません。
Tôi không thể cho phép mình những điều xa xỉ như vậy.
かのじょは ぜいたくな いきかたを このんでいる。
彼女は贅沢な生き方を好んでいる。
Cô ấy thích cuộc sống xa hoa.
Từ vựng
N3Tính từ -naぜいたく
xa xỉ, xa hoa
そんなぜいたくは できません。
そんな贅沢はできません。
Tôi không thể cho phép mình những điều xa xỉ như vậy.
かのじょは ぜいたくな いきかたを このんでいる。
彼女は贅沢な生き方を好んでいる。
Cô ấy thích cuộc sống xa hoa.