Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

光沢

こうたく

độ bóng, ánh bóng

Ví dụ

  • このふじは すばらしい こうたくを もっている。

    この布地は素晴らしい光沢を持っている。

    Vải này có độ bóng lộn xộn tuyệt vời.

  • あの いしがんは こうたくが あります。

    あの石眼は光沢があります。

    Viên đá đó có độ bóng đẹp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng