Từ vựng
N2Danh từ満腹
まんぷく
no bụng
Ví dụ
おいしいりょうりでおなかがまんぷくになった。
おいしい料理でお腹が満腹になった。
Tôi cảm thấy no với những món ăn ngon.
まんぷくでうごけません。
満腹で動けません。
Tôi no quá không thể cử động.
Từ vựng
N2Danh từまんぷく
no bụng
おいしいりょうりでおなかがまんぷくになった。
おいしい料理でお腹が満腹になった。
Tôi cảm thấy no với những món ăn ngon.
まんぷくでうごけません。
満腹で動けません。
Tôi no quá không thể cử động.