Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

満腹

まんぷく

no bụng

Ví dụ

  • おいしいりょうりでおなかがまんぷくになった。

    おいしい料理でお腹が満腹になった。

    Tôi cảm thấy no với những món ăn ngon.

  • まんぷくでうごけません。

    満腹で動けません。

    Tôi no quá không thể cử động.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng