Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

家系

かけい

gia hệ, dòng họ

Ví dụ

  • かれのかけいはいしゃのかけいです。

    彼の家系は医者の家系です。

    Gia tộc của anh ấy là một gia tộc bác sĩ.

  • かけいずをつくってかぞくしをしらべました。

    家系図を作って家族史を調べました。

    Tôi vẽ sơ đồ gia phả và điều tra lịch sử gia đình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng