Từ vựng
N1Danh từ家系
かけい
gia hệ, dòng họ
Ví dụ
かれのかけいはいしゃのかけいです。
彼の家系は医者の家系です。
Gia tộc của anh ấy là một gia tộc bác sĩ.
かけいずをつくってかぞくしをしらべました。
家系図を作って家族史を調べました。
Tôi vẽ sơ đồ gia phả và điều tra lịch sử gia đình.
Từ vựng
N1Danh từかけい
gia hệ, dòng họ
かれのかけいはいしゃのかけいです。
彼の家系は医者の家系です。
Gia tộc của anh ấy là một gia tộc bác sĩ.
かけいずをつくってかぞくしをしらべました。
家系図を作って家族史を調べました。
Tôi vẽ sơ đồ gia phả và điều tra lịch sử gia đình.