Từ vựng
N4Tính từ -i辛い
からい
cay
Ví dụ
このかれーはからいですね。
このカレーは辛いですね。
Cà ri này rất cay.
からいのがすきですか?
辛いのが好きですか?
Bạn có thích đồ ăn cay không?
Từ vựng
N4Tính từ -iからい
cay
このかれーはからいですね。
このカレーは辛いですね。
Cà ri này rất cay.
からいのがすきですか?
辛いのが好きですか?
Bạn có thích đồ ăn cay không?