Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -i

辛い

からい

cay

Ví dụ

  • このかれーはからいですね。

    このカレーは辛いですね。

    Cà ri này rất cay.

  • からいのがすきですか?

    辛いのが好きですか?

    Bạn có thích đồ ăn cay không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    辛い — cay · Kimuchi Nihongo