Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

お金

おかね

tiền

Ví dụ

  • おかねがありません。

    お金がありません。

    Tôi không có tiền.

  • このぺんはいくらのおかねですか?

    このペンはいくらのお金ですか?

    Cây bút này giá bao nhiêu tiền?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    お金 — tiền · Kimuchi Nihongo