Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

銀行

ぎんこう

ngân hàng

Ví dụ

  • ぎんこうへおかねをあずけます。

    銀行へお金を預けます。

    Tôi sẽ gửi tiền vào ngân hàng.

  • ぎんこうはいつしまりますか?

    銀行はいつ閉まりますか?

    Ngân hàng đóng cửa lúc mấy giờ?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng