Từ vựng
N5Danh từ銀行
ぎんこう
ngân hàng
Ví dụ
ぎんこうへおかねをあずけます。
銀行へお金を預けます。
Tôi sẽ gửi tiền vào ngân hàng.
ぎんこうはいつしまりますか?
銀行はいつ閉まりますか?
Ngân hàng đóng cửa lúc mấy giờ?
Từ vựng
N5Danh từぎんこう
ngân hàng
ぎんこうへおかねをあずけます。
銀行へお金を預けます。
Tôi sẽ gửi tiền vào ngân hàng.
ぎんこうはいつしまりますか?
銀行はいつ閉まりますか?
Ngân hàng đóng cửa lúc mấy giờ?