Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

貯金

ちょきん

tiền tiết kiệm

Ví dụ

  • まいつきちょきんをしています。

    毎月貯金をしています。

    Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.

  • ちょきんがいくらありますか?

    貯金がいくらありますか?

    Bạn có tiết kiệm bao nhiêu tiền?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng