Từ vựng
N3Danh từ貯金
ちょきん
tiền tiết kiệm
Ví dụ
まいつきちょきんをしています。
毎月貯金をしています。
Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.
ちょきんがいくらありますか?
貯金がいくらありますか?
Bạn có tiết kiệm bao nhiêu tiền?
Từ vựng
N3Danh từちょきん
tiền tiết kiệm
まいつきちょきんをしています。
毎月貯金をしています。
Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.
ちょきんがいくらありますか?
貯金がいくらありますか?
Bạn có tiết kiệm bao nhiêu tiền?