Từ vựng
N1旺盛
おうせい
sung mãn; dồi dào
Ví dụ
かれのせいねんじだいのきょうみはおうせいだ。
彼の商学校の青年時代は旺盛だ。
Sức sống tuổi trẻ của anh ấy rất phong phú.
このきせつ、しょくぶつのせいちょうはおうせいです。
この季節、植物の成長は旺盛です。
Vào mùa này, thực vật phát triển mạnh mẽ.
Từ vựng
N1おうせい
sung mãn; dồi dào
かれのせいねんじだいのきょうみはおうせいだ。
彼の商学校の青年時代は旺盛だ。
Sức sống tuổi trẻ của anh ấy rất phong phú.
このきせつ、しょくぶつのせいちょうはおうせいです。
この季節、植物の成長は旺盛です。
Vào mùa này, thực vật phát triển mạnh mẽ.