Kimuchi Nihongo
N1盛
Số nét
11
Bộ thủ
皿
Lớp
6

Thịnh, Thình

thịnh vượng, hưng thịnh, xới đầy

Âm On (音読み)

  • セイ
  • ジョウ

Âm Kun (訓読み)

  • も(る)
  • さか(る)
  • さか(ん)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 成
  • 皿

Ghi chú từ cộng đồng