Từ vựng
N1枠組み
わくぐみ
khung sườn; bộ khung
Ví dụ
このぷろじぇくとのわくぐみをせつめいしてください。
このプロジェクトの枠組みを説明してください。
Vui lòng giải thích khung công việc của dự án này.
あたらしいほうりつのわくぐみがきまった。
新しい法律の枠組みが決まった。
Khung pháp lệ của luật mới đã được quyết định.
Từ vựng
N1わくぐみ
khung sườn; bộ khung
このぷろじぇくとのわくぐみをせつめいしてください。
このプロジェクトの枠組みを説明してください。
Vui lòng giải thích khung công việc của dự án này.
あたらしいほうりつのわくぐみがきまった。
新しい法律の枠組みが決まった。
Khung pháp lệ của luật mới đã được quyết định.