Từ vựng
N3Danh từ両替
りょうがえ
đổi tiền
Ví dụ
どるをえんにりょうがえします。
ドルを円に両替します。
Tôi sẽ đổi đô la sang yên.
ぎんこうでりょうがえできますか?
銀行で両替できますか?
Tôi có thể đổi tiền tại ngân hàng được không?
Từ vựng
N3Danh từりょうがえ
đổi tiền
どるをえんにりょうがえします。
ドルを円に両替します。
Tôi sẽ đổi đô la sang yên.
ぎんこうでりょうがえできますか?
銀行で両替できますか?
Tôi có thể đổi tiền tại ngân hàng được không?