Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

クレジットカード

くれじっとかーど

thẻ tín dụng

Ví dụ

  • くれじっとかーどではらいました。

    クレジットカードで払いました。

    Tôi đã trả bằng thẻ tín dụng.

  • くれじっとかーどをもっていますか?

    クレジットカードを持っていますか?

    Bạn có thẻ tín dụng không?

Ghi chú từ cộng đồng

    クレジットカード — thẻ tín dụng · Kimuchi Nihongo