Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

値上げ

ねあげ

tăng giá

Ví dụ

  • らいげつからねあげします。

    来月から値上げします。

    Giá sẽ tăng từ tháng tới.

  • またねあげですか?

    また値上げですか?

    Lại tăng giá à?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng