Từ vựng
N3Danh từお釣り
おつり
tiền thối
Ví dụ
せんえんさつでおつりをください。
千円札でお釣りをください。
Hãy cho tôi tiền thối lại.
おつりはいくらですか?
お釣りはいくらですか?
Tiền thối lại là bao nhiêu?
Từ vựng
N3Danh từおつり
tiền thối
せんえんさつでおつりをください。
千円札でお釣りをください。
Hãy cho tôi tiền thối lại.
おつりはいくらですか?
お釣りはいくらですか?
Tiền thối lại là bao nhiêu?