Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

屈む

かがむ

khom lưng; cúi xuống

Ví dụ

  • ものをひろうためこしをかがみました。

    物を拾うため腰を屈みました。

    Tôi cúi xuống để nhặt một vật.

  • てんじょうがひくいのでかがまなければなりません。

    天井が低いので屈まなければなりません。

    Tôi phải cúi xuống vì trần thấp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    屈む — khom lưng; cúi xuống · Kimuchi Nihongo