Kimuchi Nihongo
N1屈
Số nét
8
Bộ thủ
尸
Lớp
—

Khuất

khuất phục, cong, uốn, chịu thua

Âm On (音読み)

  • クツ

Âm Kun (訓読み)

  • かが(む)
  • かが(める)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 尸
  • 出

Ghi chú từ cộng đồng

    屈 — Khuất — khuất phục, cong, uốn, chịu thua (N1) · Kimuchi Nihongo