Từ vựng
N1弥生
やよい
tháng ba âm lịch; thời Yayoi
Ví dụ
ことしのやよいはあたたかかった。
今年の弥生は暖かかった。
Tháng ba năm nay rất ấm áp.
やよいのはなはとてもうつくしい。
弥生の花はとても美しい。
Hoa tháng ba rất đẹp.
Từ vựng
N1やよい
tháng ba âm lịch; thời Yayoi
ことしのやよいはあたたかかった。
今年の弥生は暖かかった。
Tháng ba năm nay rất ấm áp.
やよいのはなはとてもうつくしい。
弥生の花はとても美しい。
Hoa tháng ba rất đẹp.