Từ vựng
N3Tính từ -i怪しい
あやしい
đáng ngờ; kỳ lạ
Ví dụ
そのひとのせつめいはあやしいとおもいます。
その人の説明は怪しいと思います。
Tôi thấy lời giải thích của người đó có vẻ đáng nghi.
このおみせのしょうひんはあやしくありませんか?
このお店の商品は怪しくありませんか?
Những sản phẩm ở cửa hàng này có vẻ đáng ngờ phải không?
Từ vựng
N3Tính từ -iあやしい
đáng ngờ; kỳ lạ
そのひとのせつめいはあやしいとおもいます。
その人の説明は怪しいと思います。
Tôi thấy lời giải thích của người đó có vẻ đáng nghi.
このおみせのしょうひんはあやしくありませんか?
このお店の商品は怪しくありませんか?
Những sản phẩm ở cửa hàng này có vẻ đáng ngờ phải không?