Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Tính từ -na

孤独

こどく

cô độc; cô đơn

Ví dụ

  • ひとりでくらしていとこどくをかんじます。

    一人で暮らしていると孤独を感じます。

    Sống một mình khiến tôi cảm thấy cô đơn.

  • かれはこどくなせいかつをこのんでいた。

    彼は孤独な生活を好んでいた。

    Anh ấy thích cuộc sống cô đơn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng