Từ vựng
N2Danh từ炊飯器
すいはんき
nồi cơm điện
Ví dụ
すいはんきでごはんをたくのがべんりです。
炊飯器でご飯を炊くのが便利です。
Nấu cơm bằng nồi cơm điện rất tiện lợi.
あたらしいすいはんきをかいました。
新しい炊飯器を買いました。
Tôi mua một cái nồi cơm điện mới.
Từ vựng
N2Danh từすいはんき
nồi cơm điện
すいはんきでごはんをたくのがべんりです。
炊飯器でご飯を炊くのが便利です。
Nấu cơm bằng nồi cơm điện rất tiện lợi.
あたらしいすいはんきをかいました。
新しい炊飯器を買いました。
Tôi mua một cái nồi cơm điện mới.