Từ vựng
N1邪悪
じゃあく
tà ác; độc ác
Ví dụ
じゃあくなけいかくは、けいさつにはっけんされた。
邪悪な計画は、警察に発見された。
Kế hoạch xấu xa được cảnh sát phát hiện.
かれのじゃあくなしょうがおがこわい。
彼の邪悪な笑顔が怖い。
Nụ cười xấu xa của anh ấy thật đáng sợ.
Từ vựng
N1じゃあく
tà ác; độc ác
じゃあくなけいかくは、けいさつにはっけんされた。
邪悪な計画は、警察に発見された。
Kế hoạch xấu xa được cảnh sát phát hiện.
かれのじゃあくなしょうがおがこわい。
彼の邪悪な笑顔が怖い。
Nụ cười xấu xa của anh ấy thật đáng sợ.