Từ vựng
N2Danh từ茶道
さどう
trà đạo
Ví dụ
さどうをならっています。
茶道を習っています。
Tôi đang học nghi lễ trà.
さどうのせんせいはきびしいです。
茶道の先生は厳しいです。
Thầy dạy nghi lễ trà của tôi rất nghiêm khắc.
Từ vựng
N2Danh từさどう
trà đạo
さどうをならっています。
茶道を習っています。
Tôi đang học nghi lễ trà.
さどうのせんせいはきびしいです。
茶道の先生は厳しいです。
Thầy dạy nghi lễ trà của tôi rất nghiêm khắc.