Từ vựng
N1亭主関白
ていしゅかんぱく
chồng gia trưởng
Ví dụ
かれはていしゅかんぱくなせいかくですね。
彼は亭主関白な性格ですね。
Anh ấy có tính cách chuy専制, phải không?
ていしゅかんぱくではけっこんはうまくいきません。
亭主関白では結婚は上手くいきません。
Một chồng chuyên chế sẽ không làm cho hôn nhân thành công.
Từ vựng
N1ていしゅかんぱく
chồng gia trưởng
かれはていしゅかんぱくなせいかくですね。
彼は亭主関白な性格ですね。
Anh ấy có tính cách chuy専制, phải không?
ていしゅかんぱくではけっこんはうまくいきません。
亭主関白では結婚は上手くいきません。
Một chồng chuyên chế sẽ không làm cho hôn nhân thành công.