Từ vựng
N1明亮
めいりょう
rõ ràng; sáng rõ
Ví dụ
このへやはとてもめいりょうです。
この部屋はとても明亮です。
Phòng này sáng sủa và sạch sẽ.
めいりょうなそらのしたであそんでいます。
明亮な空の下で遊んでいます。
Chúng tôi đang chơi dưới bầu trời trong xanh.
Từ vựng
N1めいりょう
rõ ràng; sáng rõ
このへやはとてもめいりょうです。
この部屋はとても明亮です。
Phòng này sáng sủa và sạch sẽ.
めいりょうなそらのしたであそんでいます。
明亮な空の下で遊んでいます。
Chúng tôi đang chơi dưới bầu trời trong xanh.