Kimuchi Nihongo
N4明
Số nét
8
Bộ thủ
日
Lớp
2

Minh

sáng, rõ ràng, sáng tỏ, rạng sáng

Âm On (音読み)

  • メイ
  • ミョウ
  • ミン

Âm Kun (訓読み)

  • あ(かり)
  • あか(るい)
  • あか(るむ)
  • あか(らむ)
  • あき(らか)
  • あ(ける)
  • -あ(け)
  • あ(く)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 日
  • 月

Ghi chú từ cộng đồng