Từ vựng
N3Danh từ花見
はなみ
ngắm hoa anh đào
Ví dụ
はるにはなみにいきます。
春に花見に行きます。
Tôi đi ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.
ことしのはなみはいつですか?
今年の花見はいつですか?
Mùa ngắm hoa anh đào năm nay là khi nào?
Từ vựng
N3Danh từはなみ
ngắm hoa anh đào
はるにはなみにいきます。
春に花見に行きます。
Tôi đi ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.
ことしのはなみはいつですか?
今年の花見はいつですか?
Mùa ngắm hoa anh đào năm nay là khi nào?