Từ vựng
N3Danh từ浴衣
ゆかた
yukata (kimono mùa hè)
Ví dụ
なつまつりでゆかたをきました。
夏祭りで浴衣を着ました。
Tôi đã mặc yukata tại lễ hội mùa hè.
ゆかたはきれいですね。
浴衣はきれいですね。
Yukata rất xinh đẹp, phải không?
Từ vựng
N3Danh từゆかた
yukata (kimono mùa hè)
なつまつりでゆかたをきました。
夏祭りで浴衣を着ました。
Tôi đã mặc yukata tại lễ hội mùa hè.
ゆかたはきれいですね。
浴衣はきれいですね。
Yukata rất xinh đẹp, phải không?