Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

お正月

おしょうがつ

Tết dương lịch (Nhật)

Ví dụ

  • おしょうがつはかぞくとすごします。

    お正月は家族と過ごします。

    Tôi dành Tết với gia đình.

  • おしょうがつにねんがじょうをおくります。

    お正月に年賀状を送ります。

    Tôi gửi thiệp Tết vào dịp năm mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng