Từ vựng
N2Động từ nhóm 2染める
そめる
nhuộm màu
Ví dụ
わたしはかみをくろくそめました。
私は髪を黒く染めました。
Tôi nhuộm tóc của mình thành màu đen.
このぬのをぴんくいろにそめます。
この布をピンク色に染めます。
Tôi sẽ nhuộm vải này thành màu hồng.
Từ vựng
N2Động từ nhóm 2そめる
nhuộm màu
わたしはかみをくろくそめました。
私は髪を黒く染めました。
Tôi nhuộm tóc của mình thành màu đen.
このぬのをぴんくいろにそめます。
この布をピンク色に染めます。
Tôi sẽ nhuộm vải này thành màu hồng.