Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Động từ nhóm 2

染める

そめる

nhuộm màu

Ví dụ

  • わたしはかみをくろくそめました。

    私は髪を黒く染めました。

    Tôi nhuộm tóc của mình thành màu đen.

  • このぬのをぴんくいろにそめます。

    この布をピンク色に染めます。

    Tôi sẽ nhuộm vải này thành màu hồng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng