Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

洞窟

どうくつ

hang động

Ví dụ

  • ふかいどうくつをたんさくするのはきけんです。

    深い洞窟を探索するのは危険です。

    Khám phá các hang động sâu là rất nguy hiểm.

  • むかしのひとびとはどうくつにすんでいました。

    昔の人々は洞窟に住んでいました。

    Những người xưa đã từng sống trong hang động.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng