Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

年賀状

ねんがじょう

thiệp mừng năm mới

Ví dụ

  • ねんがじょうをだします。

    年賀状を出します。

    Tôi gửi thiệp Tết.

  • ともだちからねんがじょうをもらいました。

    友達から年賀状をもらいました。

    Tôi nhận được thiệp Tết từ bạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng