Từ vựng
N3Danh từ年賀状
ねんがじょう
thiệp mừng năm mới
Ví dụ
ねんがじょうをだします。
年賀状を出します。
Tôi gửi thiệp Tết.
ともだちからねんがじょうをもらいました。
友達から年賀状をもらいました。
Tôi nhận được thiệp Tết từ bạn.
Từ vựng
N3Danh từねんがじょう
thiệp mừng năm mới
ねんがじょうをだします。
年賀状を出します。
Tôi gửi thiệp Tết.
ともだちからねんがじょうをもらいました。
友達から年賀状をもらいました。
Tôi nhận được thiệp Tết từ bạn.