Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

肉

にく

Thịt

Ví dụ

  • にくがすきです。

    肉が好きです。

    Tôi thích thịt.

  • きのうやきにくをたべました。

    昨日焼肉を食べました。

    Hôm qua tôi ăn thịt nướng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng