キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Danh từ
夏
なつ
mùa hè
Phát âm
Ví dụ
なつはあついです。
夏
は暑いです。
Mùa hè nóng.
なつにうみへいきます。
夏
に海へ行きます。
Tôi đi biển vào mùa hè.
Kanji trong từ này
夏
カ・なつ
mùa hè · N4 · 10画
Luyện viết
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất