Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

夏

なつ

mùa hè

Ví dụ

  • なつはあついです。

    夏は暑いです。

    Mùa hè nóng.

  • なつにうみへいきます。

    夏に海へ行きます。

    Tôi đi biển vào mùa hè.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng