Từ vựng
N1倭人
わじん
người Nhật thời cổ
Ví dụ
わじんはこだいにほんのひとびとをさします。
倭人は古代日本の人々を指します。
Dân tộc Wa chỉ người dân của Nhật Bản cổ đại.
ちゅうごくのれきしょにわじんのきろくがあります。
中国の歴史書に倭人の記録があります。
Các tài liệu lịch sử Trung Quốc chứa ghi chép về dân tộc Wa.
Từ vựng
N1わじん
người Nhật thời cổ
わじんはこだいにほんのひとびとをさします。
倭人は古代日本の人々を指します。
Dân tộc Wa chỉ người dân của Nhật Bản cổ đại.
ちゅうごくのれきしょにわじんのきろくがあります。
中国の歴史書に倭人の記録があります。
Các tài liệu lịch sử Trung Quốc chứa ghi chép về dân tộc Wa.