Từ vựng
N2Danh từ匿名
とくめい
ẩn danh; giấu tên
Ví dụ
とくめいでいけんをおくることができます。
匿名で意見を送ることができます。
Bạn có thể gửi phản hồi một cách ẩn danh.
このさいとではとくめいのゆーざーがおおいです。
このサイトでは匿名のユーザーが多いです。
Nhiều người dùng trên trang web này là ẩn danh.
Từ vựng
N2Danh từとくめい
ẩn danh; giấu tên
とくめいでいけんをおくることができます。
匿名で意見を送ることができます。
Bạn có thể gửi phản hồi một cách ẩn danh.
このさいとではとくめいのゆーざーがおおいです。
このサイトでは匿名のユーザーが多いです。
Nhiều người dùng trên trang web này là ẩn danh.