Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

匿名

とくめい

ẩn danh; giấu tên

Ví dụ

  • とくめいでいけんをおくることができます。

    匿名で意見を送ることができます。

    Bạn có thể gửi phản hồi một cách ẩn danh.

  • このさいとではとくめいのゆーざーがおおいです。

    このサイトでは匿名のユーザーが多いです。

    Nhiều người dùng trên trang web này là ẩn danh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng